Đổi tiền NAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 Đô-la Namibia sang Rupee Ấn Độ

100 nad
454.94 inr

$1.000 NAD = ₹4.549 INR

Mid-market exchange rate at 10:36
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD4.54943 INR
5 NAD22.74715 INR
10 NAD45.49430 INR
20 NAD90.98860 INR
50 NAD227.47150 INR
100 NAD454.94300 INR
250 NAD1137.35750 INR
500 NAD2274.71500 INR
1000 NAD4549.43000 INR
2000 NAD9098.86000 INR
5000 NAD22747.15000 INR
10000 NAD45494.30000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR0.21981 NAD
5 INR1.09904 NAD
10 INR2.19808 NAD
20 INR4.39616 NAD
50 INR10.99040 NAD
100 INR21.98080 NAD
250 INR54.95200 NAD
300 INR65.94240 NAD
500 INR109.90400 NAD
600 INR131.88480 NAD
1000 INR219.80800 NAD
2000 INR439.61600 NAD
5000 INR1099.04000 NAD
10000 INR2198.08000 NAD
25000 INR5495.20000 NAD
50000 INR10990.40000 NAD
100000 INR21980.80000 NAD
1000000 INR219808.00000 NAD
1000000000 INR219808000.00000 NAD