50 Đô-la Namibia sang Rupee Ấn Độ

Đổi tiền NAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NAD = 4,88635 INR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:30 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NAD sang INR

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Rupee Ấn Độ

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD 4,88635 INR
5 NAD 24,43175 INR
10 NAD 48,86350 INR
20 NAD 97,72700 INR
50 NAD 244,31750 INR
100 NAD 488,63500 INR
250 NAD 1221,58750 INR
500 NAD 2443,17500 INR
1000 NAD 4886,35000 INR
2000 NAD 9772,70000 INR
5000 NAD 24431,75000 INR
10000 NAD 48863,50000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR 0,20465 NAD
5 INR 1,02326 NAD
10 INR 2,04652 NAD
20 INR 4,09304 NAD
50 INR 10,23260 NAD
100 INR 20,46520 NAD
250 INR 51,16300 NAD
500 INR 102,32600 NAD
1000 INR 204,65200 NAD
2000 INR 409,30400 NAD
5000 INR 1023,26000 NAD
10000 INR 2046,52000 NAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83190 1,13120 84,23810 1,41524 1,56839 1,03740 23,24900
Bảng Anh 1,20207 1 1,35975 101,25800 1,70118 1,88527 1,24702 27,94630
Đô-la Mỹ 0,88395 0,73543 1 74,46790 1,25110 1,38648 0,91710 20,55250
Rupee Ấn Độ 0,01187 0,00988 0,01343 1 0,01680 0,01862 0,01232 0,27599

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.