Đổi tiền NAD sang INR theo tỷ giá chuyển đổi thực

250 Đô-la Namibia sang Rupee Ấn Độ

250 nad
1.162,60 inr

$1,000 NAD = ₹4,650 INR

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Rupee Ấn Độ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và INR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang INR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD4.65040 INR
5 NAD23.25200 INR
10 NAD46.50400 INR
20 NAD93.00800 INR
50 NAD232.52000 INR
100 NAD465.04000 INR
250 NAD1,162.60000 INR
500 NAD2,325.20000 INR
1000 NAD4,650.40000 INR
2000 NAD9,300.80000 INR
5000 NAD23,252.00000 INR
10000 NAD46,504.00000 INR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR0.21504 NAD
5 INR1.07518 NAD
10 INR2.15035 NAD
20 INR4.30070 NAD
50 INR10.75175 NAD
100 INR21.50350 NAD
250 INR53.75875 NAD
300 INR64.51050 NAD
500 INR107.51750 NAD
600 INR129.02100 NAD
1000 INR215.03500 NAD
2000 INR430.07000 NAD
5000 INR1,075.17500 NAD
10000 INR2,150.35000 NAD
25000 INR5,375.87500 NAD
50000 INR10,751.75000 NAD
100000 INR21,503.50000 NAD
1000000 INR215,035.00000 NAD
1000000000 INR215,035,000.00000 NAD