10 nghìn Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20740 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:35 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR 0,20740 NAD
5 INR 1,03698 NAD
10 INR 2,07396 NAD
20 INR 4,14792 NAD
50 INR 10,36980 NAD
100 INR 20,73960 NAD
250 INR 51,84900 NAD
500 INR 103,69800 NAD
1000 INR 207,39600 NAD
2000 INR 414,79200 NAD
5000 INR 1036,98000 NAD
10000 INR 2073,96000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD 4,82168 INR
5 NAD 24,10840 INR
10 NAD 48,21680 INR
20 NAD 96,43360 INR
50 NAD 241,08400 INR
100 NAD 482,16800 INR
250 NAD 1205,42000 INR
500 NAD 2410,84000 INR
1000 NAD 4821,68000 INR
2000 NAD 9643,36000 INR
5000 NAD 24108,40000 INR
10000 NAD 48216,80000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,14000 84,84740 1,42631 1,58410 1,04340 23,17540
Bảng Anh 1,19653 1 1,36405 101,52300 1,70663 1,89544 1,24846 27,73020
Đô-la Mỹ 0,87720 0,73311 1 74,42750 1,25115 1,38956 0,91525 20,32930
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00985 0,01344 1 0,01681 0,01867 0,01230 0,27314

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.