Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền CHF sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 17,08600 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:29 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang NAD

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Namibia
1 CHF 17,08600 NAD
5 CHF 85,43000 NAD
10 CHF 170,86000 NAD
20 CHF 341,72000 NAD
50 CHF 854,30000 NAD
100 CHF 1708,60000 NAD
250 CHF 4271,50000 NAD
500 CHF 8543,00000 NAD
1000 CHF 17086,00000 NAD
2000 CHF 34172,00000 NAD
5000 CHF 85430,00000 NAD
10000 CHF 170860,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Franc Thụy Sĩ
1 NAD 0,05853 CHF
5 NAD 0,29264 CHF
10 NAD 0,58527 CHF
20 NAD 1,17055 CHF
50 NAD 2,92637 CHF
100 NAD 5,85274 CHF
250 NAD 14,63185 CHF
500 NAD 29,26370 CHF
1000 NAD 58,52740 CHF
2000 NAD 117,05480 CHF
5000 NAD 292,63700 CHF
10000 NAD 585,27400 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85885 1,13435 85,51180 1,43546 1,58263 1,04370 23,75500
Bảng Anh 1,16435 1 1,32075 99,56340 1,67134 1,84269 1,21523 27,65850
Đô-la Mỹ 0,88155 0,75715 1 75,38400 1,26545 1,39519 0,92005 20,94150
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01004 0,01327 1 0,01679 0,01851 0,01220 0,27780

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.