Bảng Anh sang Đô-la Namibia

Đổi tiền GBP sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 21,12430 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 12:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang NAD

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Đô-la Namibia
1 GBP 21,12430 NAD
5 GBP 105,62150 NAD
10 GBP 211,24300 NAD
20 GBP 422,48600 NAD
50 GBP 1056,21500 NAD
100 GBP 2112,43000 NAD
250 GBP 5281,07500 NAD
500 GBP 10562,15000 NAD
1000 GBP 21124,30000 NAD
2000 GBP 42248,60000 NAD
5000 GBP 105621,50000 NAD
10000 GBP 211243,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Bảng Anh
1 NAD 0,04734 GBP
5 NAD 0,23669 GBP
10 NAD 0,47339 GBP
20 NAD 0,94678 GBP
50 NAD 2,36695 GBP
100 NAD 4,73389 GBP
250 NAD 11,83473 GBP
500 NAD 23,66945 GBP
1000 NAD 47,33890 GBP
2000 NAD 94,67780 GBP
5000 NAD 236,69450 GBP
10000 NAD 473,38900 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85135 1,13420 85,10410 1,45404 1,59758 1,04215 24,22760
Bảng Anh 1,17461 1 1,33230 99,96850 1,70801 1,87661 1,22411 28,45930
Đô-la Mỹ 0,88165 0,75058 1 75,03450 1,28200 1,40855 0,91880 21,36100
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01000 0,01333 1 0,01709 0,01877 0,01225 0,28468

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.