Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

Đổi tiền CAD sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,67050 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:48 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,67050 NAD
5 CAD 63,35250 NAD
10 CAD 126,70500 NAD
20 CAD 253,41000 NAD
50 CAD 633,52500 NAD
100 CAD 1267,05000 NAD
250 CAD 3167,62500 NAD
500 CAD 6335,25000 NAD
1000 CAD 12670,50000 NAD
2000 CAD 25341,00000 NAD
5000 CAD 63352,50000 NAD
10000 CAD 126705,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,07892 CAD
5 NAD 0,39462 CAD
10 NAD 0,78923 CAD
20 NAD 1,57846 CAD
50 NAD 3,94616 CAD
100 NAD 7,89232 CAD
250 NAD 19,73080 CAD
500 NAD 39,46160 CAD
1000 NAD 78,92320 CAD
2000 NAD 157,84640 CAD
5000 NAD 394,61600 CAD
10000 NAD 789,23200 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84555 1,12930 84,73870 1,43777 1,57856 1,04380 24,68990
Bảng Anh 1,18266 1 1,33565 100,22300 1,70048 1,86700 1,23446 29,20130
Đô-la Mỹ 0,88550 0,74870 1 75,03650 1,27315 1,39782 0,92425 21,86300
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00998 0,01333 1 0,01697 0,01863 0,01232 0,29136

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.