100 Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

Đổi tiền NAD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NAD = 0,08327 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:41 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NAD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08327 CAD
5 NAD 0,41635 CAD
10 NAD 0,83270 CAD
20 NAD 1,66540 CAD
50 NAD 4,16349 CAD
100 NAD 8,32699 CAD
250 NAD 20,81747 CAD
500 NAD 41,63495 CAD
1000 NAD 83,26990 CAD
2000 NAD 166,53980 CAD
5000 NAD 416,34950 CAD
10000 NAD 832,69900 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,00910 NAD
5 CAD 60,04550 NAD
10 CAD 120,09100 NAD
20 CAD 240,18200 NAD
50 CAD 600,45500 NAD
100 CAD 1200,91000 NAD
250 CAD 3002,27500 NAD
500 CAD 6004,55000 NAD
1000 CAD 12009,10000 NAD
2000 CAD 24018,20000 NAD
5000 CAD 60045,50000 NAD
10000 CAD 120091,00000 NAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13430 84,40260 1,42684 1,58069 1,03455 23,21740
Bảng Anh 1,19481 1 1,35520 100,84000 1,70471 1,88852 1,23610 27,73890
Đô-la Mỹ 0,88165 0,73790 1 74,40940 1,25790 1,39353 0,91205 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00992 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01226 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.