250 Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

Đổi tiền CAD sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,07730 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,07730 NAD
5 CAD 60,38650 NAD
10 CAD 120,77300 NAD
20 CAD 241,54600 NAD
50 CAD 603,86500 NAD
100 CAD 1207,73000 NAD
250 CAD 3019,32500 NAD
500 CAD 6038,65000 NAD
1000 CAD 12077,30000 NAD
2000 CAD 24154,60000 NAD
5000 CAD 60386,50000 NAD
10000 CAD 120773,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08280 CAD
5 NAD 0,41400 CAD
10 NAD 0,82800 CAD
20 NAD 1,65599 CAD
50 NAD 4,13999 CAD
100 NAD 8,27997 CAD
250 NAD 20,69993 CAD
500 NAD 41,39985 CAD
1000 NAD 82,79970 CAD
2000 NAD 165,59940 CAD
5000 NAD 413,99850 CAD
10000 NAD 827,99700 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83840 1,12955 84,35420 1,42843 1,58890 1,03220 23,24580
Bảng Anh 1,19275 1 1,34725 100,61200 1,70373 1,89513 1,23115 27,72600
Đô-la Mỹ 0,88535 0,74225 1 74,67950 1,26460 1,40667 0,91380 20,57970
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00994 0,01339 1 0,01693 0,01884 0,01224 0,27557

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.