20 Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

Đổi tiền CAD sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,17810 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:55 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,17810 NAD
5 CAD 60,89050 NAD
10 CAD 121,78100 NAD
20 CAD 243,56200 NAD
50 CAD 608,90500 NAD
100 CAD 1217,81000 NAD
250 CAD 3044,52500 NAD
500 CAD 6089,05000 NAD
1000 CAD 12178,10000 NAD
2000 CAD 24356,20000 NAD
5000 CAD 60890,50000 NAD
10000 CAD 121781,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08211 CAD
5 NAD 0,41057 CAD
10 NAD 0,82115 CAD
20 NAD 1,64229 CAD
50 NAD 4,10573 CAD
100 NAD 8,21146 CAD
250 NAD 20,52865 CAD
500 NAD 41,05730 CAD
1000 NAD 82,11460 CAD
2000 NAD 164,22920 CAD
5000 NAD 410,57300 CAD
10000 NAD 821,14600 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83310 1,13465 84,51100 1,41746 1,56763 1,03865 23,26340
Bảng Anh 1,20034 1 1,36200 101,44400 1,70148 1,88174 1,24673 27,92470
Đô-la Mỹ 0,88135 0,73421 1 74,48200 1,24925 1,38160 0,91540 20,50270
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01343 1 0,01677 0,01855 0,01229 0,27527

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.