10 Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

Đổi tiền NAD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NAD = 0,08301 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:17 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NAD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08301 CAD
5 NAD 0,41507 CAD
10 NAD 0,83014 CAD
20 NAD 1,66029 CAD
50 NAD 4,15071 CAD
100 NAD 8,30143 CAD
250 NAD 20,75358 CAD
500 NAD 41,50715 CAD
1000 NAD 83,01430 CAD
2000 NAD 166,02860 CAD
5000 NAD 415,07150 CAD
10000 NAD 830,14300 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,04610 NAD
5 CAD 60,23050 NAD
10 CAD 120,46100 NAD
20 CAD 240,92200 NAD
50 CAD 602,30500 NAD
100 CAD 1204,61000 NAD
250 CAD 3011,52500 NAD
500 CAD 6023,05000 NAD
1000 CAD 12046,10000 NAD
2000 CAD 24092,20000 NAD
5000 CAD 60230,50000 NAD
10000 CAD 120461,00000 NAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83225 1,11500 83,86350 1,41928 1,58313 1,03755 23,14030
Bảng Anh 1,20156 1 1,33970 100,76400 1,70530 1,90217 1,24668 27,80360
Đô-la Mỹ 0,89685 0,74644 1 75,21390 1,27290 1,41985 0,93055 20,75360
Rupee Ấn Độ 0,01192 0,00992 0,01330 1 0,01692 0,01888 0,01237 0,27593

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.