50 Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

Đổi tiền NAD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NAD = 0,08054 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NAD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08054 CAD
5 NAD 0,40268 CAD
10 NAD 0,80535 CAD
20 NAD 1,61070 CAD
50 NAD 4,02676 CAD
100 NAD 8,05352 CAD
250 NAD 20,13380 CAD
500 NAD 40,26760 CAD
1000 NAD 80,53520 CAD
2000 NAD 161,07040 CAD
5000 NAD 402,67600 CAD
10000 NAD 805,35200 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,41690 NAD
5 CAD 62,08450 NAD
10 CAD 124,16900 NAD
20 CAD 248,33800 NAD
50 CAD 620,84500 NAD
100 CAD 1241,69000 NAD
250 CAD 3104,22500 NAD
500 CAD 6208,45000 NAD
1000 CAD 12416,90000 NAD
2000 CAD 24833,80000 NAD
5000 CAD 62084,50000 NAD
10000 CAD 124169,00000 NAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83260 1,13295 84,53390 1,41658 1,57628 1,03750 23,12990
Bảng Anh 1,20106 1 1,36075 101,53100 1,70141 1,89322 1,24610 27,78050
Đô-la Mỹ 0,88265 0,73489 1 74,61400 1,25035 1,39130 0,91575 20,41560
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00985 0,01340 1 0,01676 0,01865 0,01227 0,27362

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.