5000 Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

Đổi tiền NAD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NAD = 0,08105 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:46 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NAD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08105 CAD
5 NAD 0,40525 CAD
10 NAD 0,81050 CAD
20 NAD 1,62100 CAD
50 NAD 4,05249 CAD
100 NAD 8,10498 CAD
250 NAD 20,26245 CAD
500 NAD 40,52490 CAD
1000 NAD 81,04980 CAD
2000 NAD 162,09960 CAD
5000 NAD 405,24900 CAD
10000 NAD 810,49800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,33810 NAD
5 CAD 61,69050 NAD
10 CAD 123,38100 NAD
20 CAD 246,76200 NAD
50 CAD 616,90500 NAD
100 CAD 1233,81000 NAD
250 CAD 3084,52500 NAD
500 CAD 6169,05000 NAD
1000 CAD 12338,10000 NAD
2000 CAD 24676,20000 NAD
5000 CAD 61690,50000 NAD
10000 CAD 123381,00000 NAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13980 84,79540 1,42640 1,58438 1,04335 23,16630
Bảng Anh 1,19639 1 1,36365 101,44900 1,70654 1,89554 1,24825 27,71600
Đô-la Mỹ 0,87730 0,73333 1 74,39500 1,25145 1,39005 0,91535 20,32490
Rupee Ấn Độ 0,01179 0,00986 0,01344 1 0,01682 0,01868 0,01230 0,27320

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.