5 Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

Đổi tiền NAD sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 NAD = 0,08292 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 14:11 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi NAD sang CAD

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08292 CAD
5 NAD 0,41462 CAD
10 NAD 0,82925 CAD
20 NAD 1,65849 CAD
50 NAD 4,14623 CAD
100 NAD 8,29245 CAD
250 NAD 20,73112 CAD
500 NAD 41,46225 CAD
1000 NAD 82,92450 CAD
2000 NAD 165,84900 CAD
5000 NAD 414,62250 CAD
10000 NAD 829,24500 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,05920 NAD
5 CAD 60,29600 NAD
10 CAD 120,59200 NAD
20 CAD 241,18400 NAD
50 CAD 602,96000 NAD
100 CAD 1205,92000 NAD
250 CAD 3014,80000 NAD
500 CAD 6029,60000 NAD
1000 CAD 12059,20000 NAD
2000 CAD 24118,40000 NAD
5000 CAD 60296,00000 NAD
10000 CAD 120592,00000 NAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83590 1,12885 84,53110 1,41959 1,57485 1,03790 23,24050
Bảng Anh 1,19632 1 1,35055 101,13300 1,69838 1,88414 1,24166 27,80490
Đô-la Mỹ 0,88585 0,74044 1 74,88250 1,25755 1,39509 0,91945 20,58780
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01335 1 0,01679 0,01863 0,01228 0,27493

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.