2000 Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

Đổi tiền CAD sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 12,30170 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang NAD

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Đô-la Namibia
1 CAD 12,30170 NAD
5 CAD 61,50850 NAD
10 CAD 123,01700 NAD
20 CAD 246,03400 NAD
50 CAD 615,08500 NAD
100 CAD 1230,17000 NAD
250 CAD 3075,42500 NAD
500 CAD 6150,85000 NAD
1000 CAD 12301,70000 NAD
2000 CAD 24603,40000 NAD
5000 CAD 61508,50000 NAD
10000 CAD 123017,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Canada
1 NAD 0,08129 CAD
5 NAD 0,40645 CAD
10 NAD 0,81290 CAD
20 NAD 1,62579 CAD
50 NAD 4,06447 CAD
100 NAD 8,12895 CAD
250 NAD 20,32238 CAD
500 NAD 40,64475 CAD
1000 NAD 81,28950 CAD
2000 NAD 162,57900 CAD
5000 NAD 406,44750 CAD
10000 NAD 812,89500 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83160 1,13440 84,41980 1,41522 1,57326 1,03870 23,08050
Bảng Anh 1,20250 1 1,36405 101,51000 1,70172 1,89176 1,24904 27,75300
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73311 1 74,41800 1,24755 1,38687 0,91565 20,34600
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00985 0,01344 1 0,01676 0,01864 0,01230 0,27340

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.