Đô-la Úc sang Đô-la Namibia

Đổi tiền AUD sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 11,50060 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 09:26 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang NAD

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Đô-la Namibia
1 AUD 11,50060 NAD
5 AUD 57,50300 NAD
10 AUD 115,00600 NAD
20 AUD 230,01200 NAD
50 AUD 575,03000 NAD
100 AUD 1150,06000 NAD
250 AUD 2875,15000 NAD
500 AUD 5750,30000 NAD
1000 AUD 11500,60000 NAD
2000 AUD 23001,20000 NAD
5000 AUD 57503,00000 NAD
10000 AUD 115006,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Úc
1 NAD 0,08695 AUD
5 NAD 0,43476 AUD
10 NAD 0,86952 AUD
20 NAD 1,73905 AUD
50 NAD 4,34762 AUD
100 NAD 8,69523 AUD
250 NAD 21,73807 AUD
500 NAD 43,47615 AUD
1000 NAD 86,95230 AUD
2000 NAD 173,90460 AUD
5000 NAD 434,76150 AUD
10000 NAD 869,52300 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85060 1,13635 85,31490 1,45476 1,59645 1,04410 24,72570
Bảng Anh 1,17564 1 1,33595 100,30000 1,71028 1,87686 1,22749 29,06880
Đô-la Mỹ 0,87995 0,74853 1 75,07800 1,28020 1,40489 0,91885 21,75890
Rupee Ấn Độ 0,01172 0,00997 0,01332 1 0,01705 0,01871 0,01224 0,28982

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.