Euro sang Đô-la Namibia

Đổi tiền EUR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 18,34530 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:18 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang NAD

Cách để chuyển từ Euro sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Đô-la Namibia
1 EUR 18,34530 NAD
5 EUR 91,72650 NAD
10 EUR 183,45300 NAD
20 EUR 366,90600 NAD
50 EUR 917,26500 NAD
100 EUR 1834,53000 NAD
250 EUR 4586,32500 NAD
500 EUR 9172,65000 NAD
1000 EUR 18345,30000 NAD
2000 EUR 36690,60000 NAD
5000 EUR 91726,50000 NAD
10000 EUR 183453,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Euro
1 NAD 0,05451 EUR
5 NAD 0,27255 EUR
10 NAD 0,54510 EUR
20 NAD 1,09020 EUR
50 NAD 2,72550 EUR
100 NAD 5,45100 EUR
250 NAD 13,62750 EUR
500 NAD 27,25500 EUR
1000 NAD 54,51000 EUR
2000 NAD 109,02000 EUR
5000 NAD 272,55000 EUR
10000 NAD 545,10000 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.