Đô-la Mỹ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền USD sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 16,08150 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang NAD

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Đô-la Namibia
1 USD 16,08150 NAD
5 USD 80,40750 NAD
10 USD 160,81500 NAD
20 USD 321,63000 NAD
50 USD 804,07500 NAD
100 USD 1608,15000 NAD
250 USD 4020,37500 NAD
500 USD 8040,75000 NAD
1000 USD 16081,50000 NAD
2000 USD 32163,00000 NAD
5000 USD 80407,50000 NAD
10000 USD 160815,00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Đô-la Mỹ
1 NAD 0,06218 USD
5 NAD 0,31092 USD
10 NAD 0,62183 USD
20 NAD 1,24367 USD
50 NAD 3,10916 USD
100 NAD 6,21833 USD
250 NAD 15,54582 USD
500 NAD 31,09165 USD
1000 NAD 62,18330 USD
2000 NAD 124,36660 USD
5000 NAD 310,91650 USD
10000 NAD 621,83300 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.