100 Đô-la Namibia sang Franc Thụy Sĩ

Đổi tiền NAD sang CHF theo tỷ giá chuyển đổi thực

100 nad
4,75 chf

1,000 NAD = 0,04753 CHF

Mid-market exchange rate at 13:50
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Đô-la Namibia sang Franc Thụy Sĩ

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn NAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CHF trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá NAD sang CHF hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Franc Thụy Sĩ
1 NAD0.04753 CHF
5 NAD0.23767 CHF
10 NAD0.47533 CHF
20 NAD0.95066 CHF
50 NAD2.37666 CHF
100 NAD4.75332 CHF
250 NAD11.88330 CHF
500 NAD23.76660 CHF
1000 NAD47.53320 CHF
2000 NAD95.06640 CHF
5000 NAD237.66600 CHF
10000 NAD475.33200 CHF
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Đô-la Namibia
1 CHF21.03790 NAD
5 CHF105.18950 NAD
10 CHF210.37900 NAD
20 CHF420.75800 NAD
50 CHF1,051.89500 NAD
100 CHF2,103.79000 NAD
250 CHF5,259.47500 NAD
500 CHF10,518.95000 NAD
1000 CHF21,037.90000 NAD
2000 CHF42,075.80000 NAD
5000 CHF105,189.50000 NAD
10000 CHF210,379.00000 NAD