Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

5 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

5 inr
1,11 nad

₹1,000 INR = $0,2218 NAD

Mid-market exchange rate at 20:59
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR0.22176 NAD
5 INR1.10878 NAD
10 INR2.21756 NAD
20 INR4.43512 NAD
50 INR11.08780 NAD
100 INR22.17560 NAD
250 INR55.43900 NAD
300 INR66.52680 NAD
500 INR110.87800 NAD
600 INR133.05360 NAD
1000 INR221.75600 NAD
2000 INR443.51200 NAD
5000 INR1,108.78000 NAD
10000 INR2,217.56000 NAD
25000 INR5,543.90000 NAD
50000 INR11,087.80000 NAD
100000 INR22,175.60000 NAD
1000000 INR221,756.00000 NAD
1000000000 INR221,756,000.00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD4.50945 INR
5 NAD22.54725 INR
10 NAD45.09450 INR
20 NAD90.18900 INR
50 NAD225.47250 INR
100 NAD450.94500 INR
250 NAD1,127.36250 INR
500 NAD2,254.72500 INR
1000 NAD4,509.45000 INR
2000 NAD9,018.90000 INR
5000 NAD22,547.25000 INR
10000 NAD45,094.50000 INR