Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1 nghìn Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

1.000 inr
221,78 nad

₹1,000 INR = $0,2218 NAD

Mid-market exchange rate at 19:11
Wise

Chi tiêu ở nước ngoài mà không phải chịu phí ngầm

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR0.22178 NAD
5 INR1.10892 NAD
10 INR2.21783 NAD
20 INR4.43566 NAD
50 INR11.08915 NAD
100 INR22.17830 NAD
250 INR55.44575 NAD
300 INR66.53490 NAD
500 INR110.89150 NAD
600 INR133.06980 NAD
1000 INR221.78300 NAD
2000 INR443.56600 NAD
5000 INR1,108.91500 NAD
10000 INR2,217.83000 NAD
25000 INR5,544.57500 NAD
50000 INR11,089.15000 NAD
100000 INR22,178.30000 NAD
1000000 INR221,783.00000 NAD
1000000000 INR221,783,000.00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD4.50892 INR
5 NAD22.54460 INR
10 NAD45.08920 INR
20 NAD90.17840 INR
50 NAD225.44600 INR
100 NAD450.89200 INR
250 NAD1,127.23000 INR
500 NAD2,254.46000 INR
1000 NAD4,508.92000 INR
2000 NAD9,017.84000 INR
5000 NAD22,544.60000 INR
10000 NAD45,089.20000 INR