1 triệu Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000.000 inr
219.843 nad

₹1,000 INR = $0,2198 NAD

Mid-market exchange rate at 02:23

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR0.21984 NAD
5 INR1.09922 NAD
10 INR2.19843 NAD
20 INR4.39686 NAD
50 INR10.99215 NAD
100 INR21.98430 NAD
250 INR54.96075 NAD
300 INR65.95290 NAD
500 INR109.92150 NAD
600 INR131.90580 NAD
1000 INR219.84300 NAD
2000 INR439.68600 NAD
5000 INR1,099.21500 NAD
10000 INR2,198.43000 NAD
25000 INR5,496.07500 NAD
50000 INR10,992.15000 NAD
100000 INR21,984.30000 NAD
1000000 INR219,843.00000 NAD
1000000000 INR219,843,000.00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD4.54870 INR
5 NAD22.74350 INR
10 NAD45.48700 INR
20 NAD90.97400 INR
50 NAD227.43500 INR
100 NAD454.87000 INR
250 NAD1,137.17500 INR
500 NAD2,274.35000 INR
1000 NAD4,548.70000 INR
2000 NAD9,097.40000 INR
5000 NAD22,743.50000 INR
10000 NAD45,487.00000 INR