1 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20245 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 07:37 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85195 1,06880 82,86140 1,37116 1,50450 1,02860 21,25530
Bảng Anh 1,17378 1 1,25450 97,25820 1,60940 1,76591 1,20735 24,94840
Đô-la Mỹ 0,93565 0,79713 1 77,52750 1,28290 1,40766 0,96240 19,88710
Rupee Ấn Độ 0,01207 0,01028 0,01290 1 0,01655 0,01816 0,01241 0,25652

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR 0,20245 NAD
5 INR 1,01225 NAD
10 INR 2,02451 NAD
20 INR 4,04902 NAD
50 INR 10,12255 NAD
100 INR 20,24510 NAD
250 INR 50,61275 NAD
500 INR 101,22550 NAD
1000 INR 202,45100 NAD
2000 INR 404,90200 NAD
5000 INR 1012,25500 NAD
10000 INR 2024,51000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD 4,93947 INR
5 NAD 24,69735 INR
10 NAD 49,39470 INR
20 NAD 98,78940 INR
50 NAD 246,97350 INR
100 NAD 493,94700 INR
250 NAD 1234,86750 INR
500 NAD 2469,73500 INR
1000 NAD 4939,47000 INR
2000 NAD 9878,94000 INR
5000 NAD 24697,35000 INR
10000 NAD 49394,70000 INR