50 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20695 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 08:22 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR 0,20695 NAD
5 INR 1,03476 NAD
10 INR 2,06953 NAD
20 INR 4,13906 NAD
50 INR 10,34765 NAD
100 INR 20,69530 NAD
250 INR 51,73825 NAD
500 INR 103,47650 NAD
1000 INR 206,95300 NAD
2000 INR 413,90600 NAD
5000 INR 1034,76500 NAD
10000 INR 2069,53000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD 4,83202 INR
5 NAD 24,16010 INR
10 NAD 48,32020 INR
20 NAD 96,64040 INR
50 NAD 241,60100 INR
100 NAD 483,20200 INR
250 NAD 1208,00500 INR
500 NAD 2416,01000 INR
1000 NAD 4832,02000 INR
2000 NAD 9664,04000 INR
5000 NAD 24160,10000 INR
10000 NAD 48320,20000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83505 1,14260 84,88090 1,43099 1,58310 1,04325 23,21260
Bảng Anh 1,19753 1 1,36830 101,64800 1,71366 1,89581 1,24933 27,79780
Đô-la Mỹ 0,87520 0,73083 1 74,28750 1,25240 1,38552 0,91305 20,31560
Rupee Ấn Độ 0,01178 0,00984 0,01346 1 0,01686 0,01865 0,01229 0,27347

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.