20 Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,20561 NAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:27 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang NAD

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR 0,20561 NAD
5 INR 1,02805 NAD
10 INR 2,05610 NAD
20 INR 4,11220 NAD
50 INR 10,28050 NAD
100 INR 20,56100 NAD
250 INR 51,40250 NAD
500 INR 102,80500 NAD
1000 INR 205,61000 NAD
2000 INR 411,22000 NAD
5000 INR 1028,05000 NAD
10000 INR 2056,10000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD 4,86358 INR
5 NAD 24,31790 INR
10 NAD 48,63580 INR
20 NAD 97,27160 INR
50 NAD 243,17900 INR
100 NAD 486,35800 INR
250 NAD 1215,89500 INR
500 NAD 2431,79000 INR
1000 NAD 4863,58000 INR
2000 NAD 9727,16000 INR
5000 NAD 24317,90000 INR
10000 NAD 48635,80000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83320 1,13535 84,49840 1,41890 1,56849 1,03890 23,26330
Bảng Anh 1,20019 1 1,36265 101,41500 1,70297 1,88250 1,24688 27,92070
Đô-la Mỹ 0,88075 0,73386 1 74,42500 1,24975 1,38150 0,91505 20,49000
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00986 0,01344 1 0,01679 0,01856 0,01229 0,27531

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.