1 tỷ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

Đổi tiền INR sang NAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1.000.000.000 inr
219.759.000 nad

₹1,000 INR = $0,2198 NAD

Mid-market exchange rate at 02:54

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Loading

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Đô-la Namibia

  • 1

    Nhập số tiền của bạn

    Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

  • 2

    Chọn loại tiền tệ của bạn

    Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và NAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

  • 3

    Thế là xong

    Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang NAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạnGửi tiền với Wise

Download Our Currency Converter App

Features our users love:
  • Free and ad-free.
  • Track live exchange rates.
  • Compare the best money transfer providers.
See how rates have changed over the last day or the last 500. Add currencies you use often — or just want to keep an eye on — to your favourites for easy access. Pounds, dollars, pesos galore.
Download from the Apple App StoreDownload from the Google Play Store
Currency Converter is an exchange rate information and news app only and not a currency trading platform. The information shown there does not constitute financial advice.
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Đô-la Namibia
1 INR0.21976 NAD
5 INR1.09880 NAD
10 INR2.19759 NAD
20 INR4.39518 NAD
50 INR10.98795 NAD
100 INR21.97590 NAD
250 INR54.93975 NAD
300 INR65.92770 NAD
500 INR109.87950 NAD
600 INR131.85540 NAD
1000 INR219.75900 NAD
2000 INR439.51800 NAD
5000 INR1,098.79500 NAD
10000 INR2,197.59000 NAD
25000 INR5,493.97500 NAD
50000 INR10,987.95000 NAD
100000 INR21,975.90000 NAD
1000000 INR219,759.00000 NAD
1000000000 INR219,759,000.00000 NAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia / Rupee Ấn Độ
1 NAD4.55044 INR
5 NAD22.75220 INR
10 NAD45.50440 INR
20 NAD91.00880 INR
50 NAD227.52200 INR
100 NAD455.04400 INR
250 NAD1,137.61000 INR
500 NAD2,275.22000 INR
1000 NAD4,550.44000 INR
2000 NAD9,100.88000 INR
5000 NAD22,752.20000 INR
10000 NAD45,504.40000 INR