Rupee Ấn Độ sang Peso Argentina

Đổi tiền INR sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 1,34269 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:05 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang ARS

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Peso Argentina
1 INR 1,34269 ARS
5 INR 6,71345 ARS
10 INR 13,42690 ARS
20 INR 26,85380 ARS
50 INR 67,13450 ARS
100 INR 134,26900 ARS
250 INR 335,67250 ARS
500 INR 671,34500 ARS
1000 INR 1342,69000 ARS
2000 INR 2685,38000 ARS
5000 INR 6713,45000 ARS
10000 INR 13426,90000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Rupee Ấn Độ
1 ARS 0,74477 INR
5 ARS 3,72385 INR
10 ARS 7,44771 INR
20 ARS 14,89542 INR
50 ARS 37,23855 INR
100 ARS 74,47710 INR
250 ARS 186,19275 INR
500 ARS 372,38550 INR
1000 ARS 744,77100 INR
2000 ARS 1489,54200 INR
5000 ARS 3723,85500 INR
10000 ARS 7447,71000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85280 1,12830 84,96950 1,44659 1,60830 1,03890 23,95890
Bảng Anh 1,17261 1 1,32310 99,63940 1,69635 1,88597 1,21822 28,09540
Đô-la Mỹ 0,88630 0,75580 1 75,30750 1,28210 1,42542 0,92075 21,23450
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01004 0,01328 1 0,01702 0,01893 0,01223 0,28197

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.