Đô-la Canada sang Peso Argentina

Đổi tiền CAD sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 78,91140 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:13 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ARS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Argentina
1 CAD 78,91140 ARS
5 CAD 394,55700 ARS
10 CAD 789,11400 ARS
20 CAD 1578,22800 ARS
50 CAD 3945,57000 ARS
100 CAD 7891,14000 ARS
250 CAD 19727,85000 ARS
500 CAD 39455,70000 ARS
1000 CAD 78911,40000 ARS
2000 CAD 157822,80000 ARS
5000 CAD 394557,00000 ARS
10000 CAD 789114,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Canada
1 ARS 0,01267 CAD
5 ARS 0,06336 CAD
10 ARS 0,12672 CAD
20 ARS 0,25345 CAD
50 ARS 0,63362 CAD
100 ARS 1,26724 CAD
250 ARS 3,16810 CAD
500 ARS 6,33620 CAD
1000 ARS 12,67240 CAD
2000 ARS 25,34480 CAD
5000 ARS 63,36200 CAD
10000 ARS 126,72400 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84960 1,12995 84,70670 1,44696 1,59361 1,04035 24,04240
Bảng Anh 1,17702 1 1,32995 99,69970 1,70307 1,87568 1,22452 28,29790
Đô-la Mỹ 0,88500 0,75191 1 74,96500 1,28055 1,41034 0,92070 21,27740
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01003 0,01334 1 0,01708 0,01881 0,01228 0,28383

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.