1 Đô-la Canada sang Peso Argentina

Đổi tiền CAD sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 82,20340 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:13 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ARS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Argentina
1 CAD 82,20340 ARS
5 CAD 411,01700 ARS
10 CAD 822,03400 ARS
20 CAD 1644,06800 ARS
50 CAD 4110,17000 ARS
100 CAD 8220,34000 ARS
250 CAD 20550,85000 ARS
500 CAD 41101,70000 ARS
1000 CAD 82203,40000 ARS
2000 CAD 164406,80000 ARS
5000 CAD 411017,00000 ARS
10000 CAD 822034,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Canada
1 ARS 0,01216 CAD
5 ARS 0,06082 CAD
10 ARS 0,12165 CAD
20 ARS 0,24330 CAD
50 ARS 0,60824 CAD
100 ARS 1,21649 CAD
250 ARS 3,04122 CAD
500 ARS 6,08245 CAD
1000 ARS 12,16490 CAD
2000 ARS 24,32980 CAD
5000 ARS 60,82450 CAD
10000 ARS 121,64900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83240 1,11390 83,77590 1,41955 1,58404 1,03755 23,14180
Bảng Anh 1,20135 1 1,33815 100,64200 1,70534 1,90294 1,24646 27,80070
Đô-la Mỹ 0,89775 0,74730 1 75,20950 1,27440 1,42207 0,93145 20,77550
Rupee Ấn Độ 0,01194 0,00994 0,01330 1 0,01694 0,01891 0,01238 0,27624

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.