500 Peso Argentina sang Đô-la Canada

Đổi tiền ARS sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,01206 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:16 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Canada
1 ARS 0,01206 CAD
5 ARS 0,06030 CAD
10 ARS 0,12060 CAD
20 ARS 0,24120 CAD
50 ARS 0,60300 CAD
100 ARS 1,20600 CAD
250 ARS 3,01500 CAD
500 ARS 6,03000 CAD
1000 ARS 12,06000 CAD
2000 ARS 24,12000 CAD
5000 ARS 60,30000 CAD
10000 ARS 120,60000 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Argentina
1 CAD 82,91880 ARS
5 CAD 414,59400 ARS
10 CAD 829,18800 ARS
20 CAD 1658,37600 ARS
50 CAD 4145,94000 ARS
100 CAD 8291,88000 ARS
250 CAD 20729,70000 ARS
500 CAD 41459,40000 ARS
1000 CAD 82918,80000 ARS
2000 CAD 165837,60000 ARS
5000 CAD 414594,00000 ARS
10000 CAD 829188,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.