Đô-la Namibia (NAD)

Tên loại tiền tệ

Đô-la Namibia

Ký hiệu tiền tệ

$

Tỷ giá chuyển đổi NAD

  Đô-la Mỹ Rand Nam Phi Bảng Anh Euro Đô-la Canada Đô-la New Zealand Dirham Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất Đô-la Singapore
Từ Đô-la Namibia 0,06170 1,00702 0,04626 0,05451 0,07890 0,09045 0,22663 0,08460
Đến Đô-la Namibia 16,20750 0,99303 21,61840 18,34530 12,67400 11,05590 4,41249 11,82080

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.

Tất cả tỷ giá chuyển đổi Đô-la Namibia