5000 Peso Argentina sang Đô-la Canada

Đổi tiền ARS sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,01205 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:57 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Canada
1 ARS 0,01205 CAD
5 ARS 0,06026 CAD
10 ARS 0,12052 CAD
20 ARS 0,24104 CAD
50 ARS 0,60259 CAD
100 ARS 1,20518 CAD
250 ARS 3,01295 CAD
500 ARS 6,02590 CAD
1000 ARS 12,05180 CAD
2000 ARS 24,10360 CAD
5000 ARS 60,25900 CAD
10000 ARS 120,51800 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Argentina
1 CAD 82,97480 ARS
5 CAD 414,87400 ARS
10 CAD 829,74800 ARS
20 CAD 1659,49600 ARS
50 CAD 4148,74000 ARS
100 CAD 8297,48000 ARS
250 CAD 20743,70000 ARS
500 CAD 41487,40000 ARS
1000 CAD 82974,80000 ARS
2000 CAD 165949,60000 ARS
5000 CAD 414874,00000 ARS
10000 CAD 829748,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83585 1,13220 84,49840 1,42380 1,58084 1,03505 23,15590
Bảng Anh 1,19639 1 1,35455 101,09300 1,70341 1,89130 1,23832 27,70340
Đô-la Mỹ 0,88325 0,73825 1 74,63200 1,25755 1,39626 0,91420 20,45210
Rupee Ấn Độ 0,01183 0,00989 0,01340 1 0,01685 0,01871 0,01225 0,27404

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.