2000 Peso Argentina sang Đô-la Canada

Đổi tiền ARS sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 ARS = 0,01203 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 20:24 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi ARS sang CAD

Cách để chuyển từ Peso Argentina sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn ARS trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá ARS sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Canada
1 ARS 0,01203 CAD
5 ARS 0,06016 CAD
10 ARS 0,12031 CAD
20 ARS 0,24062 CAD
50 ARS 0,60155 CAD
100 ARS 1,20311 CAD
250 ARS 3,00777 CAD
500 ARS 6,01555 CAD
1000 ARS 12,03110 CAD
2000 ARS 24,06220 CAD
5000 ARS 60,15550 CAD
10000 ARS 120,31100 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Argentina
1 CAD 83,11770 ARS
5 CAD 415,58850 ARS
10 CAD 831,17700 ARS
20 CAD 1662,35400 ARS
50 CAD 4155,88500 ARS
100 CAD 8311,77000 ARS
250 CAD 20779,42500 ARS
500 CAD 41558,85000 ARS
1000 CAD 83117,70000 ARS
2000 CAD 166235,40000 ARS
5000 CAD 415588,50000 ARS
10000 CAD 831177,00000 ARS

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83605 1,14075 84,73490 1,42810 1,58185 1,04280 23,15440
Bảng Anh 1,19610 1 1,36445 101,35100 1,70815 1,89205 1,24729 27,69490
Đô-la Mỹ 0,87665 0,73290 1 74,28000 1,25190 1,38667 0,91415 20,29750
Rupee Ấn Độ 0,01180 0,00987 0,01346 1 0,01685 0,01867 0,01231 0,27326

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.