50 Đô-la Canada sang Peso Argentina

Đổi tiền CAD sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 83,00140 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:33 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ARS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Argentina
1 CAD 83,00140 ARS
5 CAD 415,00700 ARS
10 CAD 830,01400 ARS
20 CAD 1660,02800 ARS
50 CAD 4150,07000 ARS
100 CAD 8300,14000 ARS
250 CAD 20750,35000 ARS
500 CAD 41500,70000 ARS
1000 CAD 83001,40000 ARS
2000 CAD 166002,80000 ARS
5000 CAD 415007,00000 ARS
10000 CAD 830014,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Canada
1 ARS 0,01205 CAD
5 ARS 0,06024 CAD
10 ARS 0,12048 CAD
20 ARS 0,24096 CAD
50 ARS 0,60240 CAD
100 ARS 1,20480 CAD
250 ARS 3,01200 CAD
500 ARS 6,02400 CAD
1000 ARS 12,04800 CAD
2000 ARS 24,09600 CAD
5000 ARS 60,24000 CAD
10000 ARS 120,48000 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83615 1,12955 84,43390 1,42368 1,57681 1,03795 23,31000
Bảng Anh 1,19596 1 1,35085 100,97600 1,70261 1,88574 1,24134 27,87680
Đô-la Mỹ 0,88530 0,74028 1 74,75000 1,26040 1,39597 0,91890 20,63650
Rupee Ấn Độ 0,01184 0,00990 0,01338 1 0,01686 0,01868 0,01229 0,27607

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.