Bảng Anh sang Peso Argentina

Đổi tiền GBP sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 134,17800 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 19:31 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang ARS

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Peso Argentina
1 GBP 134,17800 ARS
5 GBP 670,89000 ARS
10 GBP 1341,78000 ARS
20 GBP 2683,56000 ARS
50 GBP 6708,90000 ARS
100 GBP 13417,80000 ARS
250 GBP 33544,50000 ARS
500 GBP 67089,00000 ARS
1000 GBP 134178,00000 ARS
2000 GBP 268356,00000 ARS
5000 GBP 670890,00000 ARS
10000 GBP 1341780,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Bảng Anh
1 ARS 0,00745 GBP
5 ARS 0,03726 GBP
10 ARS 0,07453 GBP
20 ARS 0,14906 GBP
50 ARS 0,37264 GBP
100 ARS 0,74528 GBP
250 ARS 1,86320 GBP
500 ARS 3,72640 GBP
1000 ARS 7,45279 GBP
2000 ARS 14,90558 GBP
5000 ARS 37,26395 GBP
10000 ARS 74,52790 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85750 1,13485 85,57560 1,43542 1,58156 1,04440 23,78990
Bảng Anh 1,16618 1 1,32345 99,79740 1,67397 1,84440 1,21796 27,74350
Đô-la Mỹ 0,88115 0,75560 1 75,40700 1,26485 1,39363 0,92030 20,96300
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01220 0,27800

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.