Đô-la Úc sang Peso Argentina

Đổi tiền AUD sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 71,48780 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 04:45 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang ARS

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Peso Argentina
1 AUD 71,48780 ARS
5 AUD 357,43900 ARS
10 AUD 714,87800 ARS
20 AUD 1429,75600 ARS
50 AUD 3574,39000 ARS
100 AUD 7148,78000 ARS
250 AUD 17871,95000 ARS
500 AUD 35743,90000 ARS
1000 AUD 71487,80000 ARS
2000 AUD 142975,60000 ARS
5000 AUD 357439,00000 ARS
10000 AUD 714878,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Úc
1 ARS 0,01399 AUD
5 ARS 0,06994 AUD
10 ARS 0,13988 AUD
20 ARS 0,27977 AUD
50 ARS 0,69942 AUD
100 ARS 1,39884 AUD
250 ARS 3,49710 AUD
500 ARS 6,99420 AUD
1000 ARS 13,98840 AUD
2000 ARS 27,97680 AUD
5000 ARS 69,94200 AUD
10000 ARS 139,88400 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85000 1,12980 84,69830 1,44756 1,59700 1,04000 24,06470
Bảng Anh 1,17647 1 1,32915 99,64310 1,70297 1,87879 1,22353 28,31090
Đô-la Mỹ 0,88515 0,75236 1 74,96750 1,28125 1,41353 0,92050 21,30000
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,01004 0,01334 1 0,01709 0,01886 0,01228 0,28412

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.