5000 Đô-la Canada sang Peso Argentina

Đổi tiền CAD sang ARS theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 82,98140 ARS

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 06:20 UTC

Gửi tiền ra nước ngoài chưa bao giờ lại dễ dàng đến thế

Bạn có thể yên tâm rằng Wise sẽ đưa tiền đến nơi cần đến ở mức giá tốt nhất có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang ARS

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Peso Argentina

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và ARS trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang ARS hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Peso Argentina
1 CAD 82,98140 ARS
5 CAD 414,90700 ARS
10 CAD 829,81400 ARS
20 CAD 1659,62800 ARS
50 CAD 4149,07000 ARS
100 CAD 8298,14000 ARS
250 CAD 20745,35000 ARS
500 CAD 41490,70000 ARS
1000 CAD 82981,40000 ARS
2000 CAD 165962,80000 ARS
5000 CAD 414907,00000 ARS
10000 CAD 829814,00000 ARS
Tỷ giá chuyển đổi Peso Argentina / Đô-la Canada
1 ARS 0,01205 CAD
5 ARS 0,06025 CAD
10 ARS 0,12051 CAD
20 ARS 0,24102 CAD
50 ARS 0,60254 CAD
100 ARS 1,20509 CAD
250 ARS 3,01273 CAD
500 ARS 6,02545 CAD
1000 ARS 12,05090 CAD
2000 ARS 24,10180 CAD
5000 ARS 60,25450 CAD
10000 ARS 120,50900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83575 1,13185 84,35960 1,42324 1,57980 1,03450 23,14830
Bảng Anh 1,19653 1 1,35425 100,93600 1,70290 1,89022 1,23781 27,69670
Đô-la Mỹ 0,88355 0,73842 1 74,53250 1,25745 1,39577 0,91395 20,45170
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01342 1 0,01687 0,01873 0,01226 0,27440

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.