Rupee Ấn Độ sang Leu Moldova

Đổi tiền INR sang MDL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,23335 MDL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 18:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MDL

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Leu Moldova

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MDL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MDL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Leu Moldova
1 INR 0,23335 MDL
5 INR 1,16677 MDL
10 INR 2,33354 MDL
20 INR 4,66708 MDL
50 INR 11,66770 MDL
100 INR 23,33540 MDL
250 INR 58,33850 MDL
500 INR 116,67700 MDL
1000 INR 233,35400 MDL
2000 INR 466,70800 MDL
5000 INR 1166,77000 MDL
10000 INR 2333,54000 MDL
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Rupee Ấn Độ
1 MDL 4,28534 INR
5 MDL 21,42670 INR
10 MDL 42,85340 INR
20 MDL 85,70680 INR
50 MDL 214,26700 INR
100 MDL 428,53400 INR
250 MDL 1071,33500 INR
500 MDL 2142,67000 INR
1000 MDL 4285,34000 INR
2000 MDL 8570,68000 INR
5000 MDL 21426,70000 INR
10000 MDL 42853,40000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85730 1,13485 85,57560 1,43507 1,58112 1,04490 23,76000
Bảng Anh 1,16645 1 1,32375 99,82000 1,67395 1,84431 1,21883 27,71500
Đô-la Mỹ 0,88115 0,75543 1 75,40700 1,26455 1,39324 0,92070 20,93670
Rupee Ấn Độ 0,01169 0,01002 0,01326 1 0,01677 0,01848 0,01221 0,27765

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.