Euro sang Leu Moldova

Đổi tiền EUR sang MDL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 EUR = 19,90440 MDL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 03:03 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi EUR sang MDL

Cách để chuyển từ Euro sang Leu Moldova

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn EUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MDL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá EUR sang MDL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Euro / Leu Moldova
1 EUR 19,90440 MDL
5 EUR 99,52200 MDL
10 EUR 199,04400 MDL
20 EUR 398,08800 MDL
50 EUR 995,22000 MDL
100 EUR 1990,44000 MDL
250 EUR 4976,10000 MDL
500 EUR 9952,20000 MDL
1000 EUR 19904,40000 MDL
2000 EUR 39808,80000 MDL
5000 EUR 99522,00000 MDL
10000 EUR 199044,00000 MDL
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Euro
1 MDL 0,05024 EUR
5 MDL 0,25120 EUR
10 MDL 0,50240 EUR
20 MDL 1,00480 EUR
50 MDL 2,51201 EUR
100 MDL 5,02401 EUR
250 MDL 12,56003 EUR
500 MDL 25,12005 EUR
1000 MDL 50,24010 EUR
2000 MDL 100,48020 EUR
5000 MDL 251,20050 EUR
10000 MDL 502,40100 EUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85045 1,12920 85,13040 1,43990 1,60113 1,04335 23,99610
Bảng Anh 1,17585 1 1,32775 100,09900 1,69308 1,88267 1,22682 28,21540
Đô-la Mỹ 0,88555 0,75315 1 75,39000 1,27515 1,41794 0,92400 21,25050
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,00999 0,01326 1 0,01691 0,01881 0,01226 0,28187

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.