Franc Thụy Sĩ sang Leu Moldova

Đổi tiền CHF sang MDL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 19,20920 MDL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 05:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MDL

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Leu Moldova

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MDL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MDL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Leu Moldova
1 CHF 19,20920 MDL
5 CHF 96,04600 MDL
10 CHF 192,09200 MDL
20 CHF 384,18400 MDL
50 CHF 960,46000 MDL
100 CHF 1920,92000 MDL
250 CHF 4802,30000 MDL
500 CHF 9604,60000 MDL
1000 CHF 19209,20000 MDL
2000 CHF 38418,40000 MDL
5000 CHF 96046,00000 MDL
10000 CHF 192092,00000 MDL
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Franc Thụy Sĩ
1 MDL 0,05206 CHF
5 MDL 0,26029 CHF
10 MDL 0,52058 CHF
20 MDL 1,04117 CHF
50 MDL 2,60292 CHF
100 MDL 5,20585 CHF
250 MDL 13,01463 CHF
500 MDL 26,02925 CHF
1000 MDL 52,05850 CHF
2000 MDL 104,11700 CHF
5000 MDL 260,29250 CHF
10000 MDL 520,58500 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,84860 1,13190 84,96610 1,44747 1,58874 1,04610 24,80840
Bảng Anh 1,17841 1 1,33385 100,12500 1,70573 1,87220 1,23274 29,23470
Đô-la Mỹ 0,88345 0,74971 1 75,06500 1,27880 1,40361 0,92420 21,91750
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,00999 0,01332 1 0,01704 0,01870 0,01231 0,29198

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.