Đô-la Mỹ sang Leu Moldova

Đổi tiền USD sang MDL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 USD = 17,71210 MDL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 17:21 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi USD sang MDL

Cách để chuyển từ Đô-la Mỹ sang Leu Moldova

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn USD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MDL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá USD sang MDL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Mỹ / Leu Moldova
1 USD 17,71210 MDL
5 USD 88,56050 MDL
10 USD 177,12100 MDL
20 USD 354,24200 MDL
50 USD 885,60500 MDL
100 USD 1771,21000 MDL
250 USD 4428,02500 MDL
500 USD 8856,05000 MDL
1000 USD 17712,10000 MDL
2000 USD 35424,20000 MDL
5000 USD 88560,50000 MDL
10000 USD 177121,00000 MDL
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Đô-la Mỹ
1 MDL 0,05646 USD
5 MDL 0,28229 USD
10 MDL 0,56459 USD
20 MDL 1,12917 USD
50 MDL 2,82294 USD
100 MDL 5,64587 USD
250 MDL 14,11468 USD
500 MDL 28,22935 USD
1000 MDL 56,45870 USD
2000 MDL 112,91740 USD
5000 MDL 282,29350 USD
10000 MDL 564,58700 USD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.