Đô-la Úc sang Leu Moldova

Đổi tiền AUD sang MDL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 AUD = 12,39490 MDL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 02:58 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi AUD sang MDL

Cách để chuyển từ Đô-la Úc sang Leu Moldova

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn AUD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MDL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá AUD sang MDL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Úc / Leu Moldova
1 AUD 12,39490 MDL
5 AUD 61,97450 MDL
10 AUD 123,94900 MDL
20 AUD 247,89800 MDL
50 AUD 619,74500 MDL
100 AUD 1239,49000 MDL
250 AUD 3098,72500 MDL
500 AUD 6197,45000 MDL
1000 AUD 12394,90000 MDL
2000 AUD 24789,80000 MDL
5000 AUD 61974,50000 MDL
10000 AUD 123949,00000 MDL
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Đô-la Úc
1 MDL 0,08068 AUD
5 MDL 0,40339 AUD
10 MDL 0,80678 AUD
20 MDL 1,61356 AUD
50 MDL 4,03391 AUD
100 MDL 8,06782 AUD
250 MDL 20,16955 AUD
500 MDL 40,33910 AUD
1000 MDL 80,67820 AUD
2000 MDL 161,35640 AUD
5000 MDL 403,39100 AUD
10000 MDL 806,78200 AUD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.