Bảng Anh sang Leu Moldova

Đổi tiền GBP sang MDL theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 GBP = 23,43670 MDL

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 11:51 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi GBP sang MDL

Cách để chuyển từ Bảng Anh sang Leu Moldova

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn GBP trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MDL trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá GBP sang MDL hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Bảng Anh / Leu Moldova
1 GBP 23,43670 MDL
5 GBP 117,18350 MDL
10 GBP 234,36700 MDL
20 GBP 468,73400 MDL
50 GBP 1171,83500 MDL
100 GBP 2343,67000 MDL
250 GBP 5859,17500 MDL
500 GBP 11718,35000 MDL
1000 GBP 23436,70000 MDL
2000 GBP 46873,40000 MDL
5000 GBP 117183,50000 MDL
10000 GBP 234367,00000 MDL
Tỷ giá chuyển đổi Leu Moldova / Bảng Anh
1 MDL 0,04267 GBP
5 MDL 0,21334 GBP
10 MDL 0,42668 GBP
20 MDL 0,85336 GBP
50 MDL 2,13341 GBP
100 MDL 4,26682 GBP
250 MDL 10,66705 GBP
500 MDL 21,33410 GBP
1000 MDL 42,66820 GBP
2000 MDL 85,33640 GBP
5000 MDL 213,34100 GBP
10000 MDL 426,68200 GBP

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.