Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

Đổi tiền INR sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 INR = 0,57149 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 00:42 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi INR sang MUR

Cách để chuyển từ Rupee Ấn Độ sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn INR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá INR sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Ấn Độ / Rupee Mauritia
1 INR 0,57149 MUR
5 INR 2,85747 MUR
10 INR 5,71495 MUR
20 INR 11,42990 MUR
50 INR 28,57475 MUR
100 INR 57,14950 MUR
250 INR 142,87375 MUR
500 INR 285,74750 MUR
1000 INR 571,49500 MUR
2000 INR 1142,99000 MUR
5000 INR 2857,47500 MUR
10000 INR 5714,95000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Rupee Ấn Độ
1 MUR 1,74980 INR
5 MUR 8,74900 INR
10 MUR 17,49800 INR
20 MUR 34,99600 INR
50 MUR 87,49000 INR
100 MUR 174,98000 INR
250 MUR 437,45000 INR
500 MUR 874,90000 INR
1000 MUR 1749,80000 INR
2000 MUR 3499,60000 INR
5000 MUR 8749,00000 INR
10000 MUR 17498,00000 INR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85380 1,12955 84,98870 1,45040 1,61019 1,03865 24,03490
Bảng Anh 1,17123 1 1,32295 99,54030 1,69873 1,88589 1,21650 28,15010
Đô-la Mỹ 0,88530 0,75589 1 75,24120 1,28405 1,42552 0,91950 21,27830
Rupee Ấn Độ 0,01177 0,01005 0,01329 1 0,01707 0,01895 0,01222 0,28280

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.