Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

Đổi tiền CAD sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 34,05090 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 21:00 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MUR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Mauritia
1 CAD 34,05090 MUR
5 CAD 170,25450 MUR
10 CAD 340,50900 MUR
20 CAD 681,01800 MUR
50 CAD 1702,54500 MUR
100 CAD 3405,09000 MUR
250 CAD 8512,72500 MUR
500 CAD 17025,45000 MUR
1000 CAD 34050,90000 MUR
2000 CAD 68101,80000 MUR
5000 CAD 170254,50000 MUR
10000 CAD 340509,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Canada
1 MUR 0,02937 CAD
5 MUR 0,14684 CAD
10 MUR 0,29368 CAD
20 MUR 0,58736 CAD
50 MUR 1,46839 CAD
100 MUR 2,93678 CAD
250 MUR 7,34195 CAD
500 MUR 14,68390 CAD
1000 MUR 29,36780 CAD
2000 MUR 58,73560 CAD
5000 MUR 146,83900 CAD
10000 MUR 293,67800 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85270 1,13420 85,17840 1,44894 1,59119 1,04120 24,32750
Bảng Anh 1,17275 1 1,33005 99,88680 1,69914 1,86595 1,22106 28,52820
Đô-la Mỹ 0,88165 0,75185 1 75,10000 1,27750 1,40292 0,91800 21,44900
Rupee Ấn Độ 0,01174 0,01001 0,01332 1 0,01701 0,01868 0,01222 0,28561

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.