100 Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

Đổi tiền CAD sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 34,43130 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:04 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MUR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Mauritia
1 CAD 34,43130 MUR
5 CAD 172,15650 MUR
10 CAD 344,31300 MUR
20 CAD 688,62600 MUR
50 CAD 1721,56500 MUR
100 CAD 3443,13000 MUR
250 CAD 8607,82500 MUR
500 CAD 17215,65000 MUR
1000 CAD 34431,30000 MUR
2000 CAD 68862,60000 MUR
5000 CAD 172156,50000 MUR
10000 CAD 344313,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Canada
1 MUR 0,02904 CAD
5 MUR 0,14522 CAD
10 MUR 0,29043 CAD
20 MUR 0,58087 CAD
50 MUR 1,45217 CAD
100 MUR 2,90433 CAD
250 MUR 7,26083 CAD
500 MUR 14,52165 CAD
1000 MUR 29,04330 CAD
2000 MUR 58,08660 CAD
5000 MUR 145,21650 CAD
10000 MUR 290,43300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83280 1,11460 83,82850 1,41950 1,58403 1,03745 23,16080
Bảng Anh 1,20077 1 1,33840 100,66000 1,70452 1,90208 1,24574 27,81130
Đô-la Mỹ 0,89715 0,74716 1 75,20950 1,27355 1,42116 0,93080 20,77950
Rupee Ấn Độ 0,01193 0,00993 0,01330 1 0,01693 0,01890 0,01238 0,27629

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.