10 nghìn Rupee Mauritia sang Đô-la Canada

Đổi tiền MUR sang CAD theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 MUR = 0,02878 CAD

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 23:15 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi MUR sang CAD

Cách để chuyển từ Rupee Mauritia sang Đô-la Canada

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn MUR trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và CAD trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá MUR sang CAD hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Canada
1 MUR 0,02878 CAD
5 MUR 0,14390 CAD
10 MUR 0,28780 CAD
20 MUR 0,57559 CAD
50 MUR 1,43897 CAD
100 MUR 2,87795 CAD
250 MUR 7,19487 CAD
500 MUR 14,38975 CAD
1000 MUR 28,77950 CAD
2000 MUR 57,55900 CAD
5000 MUR 143,89750 CAD
10000 MUR 287,79500 CAD
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Mauritia
1 CAD 34,74690 MUR
5 CAD 173,73450 MUR
10 CAD 347,46900 MUR
20 CAD 694,93800 MUR
50 CAD 1737,34500 MUR
100 CAD 3474,69000 MUR
250 CAD 8686,72500 MUR
500 CAD 17373,45000 MUR
1000 CAD 34746,90000 MUR
2000 CAD 69493,80000 MUR
5000 CAD 173734,50000 MUR
10000 CAD 347469,00000 MUR

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83470 1,12375 84,17170 1,42300 1,57841 1,03865 23,30320
Bảng Anh 1,19804 1 1,34630 100,84100 1,70482 1,89100 1,24434 27,91820
Đô-la Mỹ 0,88985 0,74278 1 74,90250 1,26630 1,40459 0,92425 20,73700
Rupee Ấn Độ 0,01188 0,00992 0,01335 1 0,01691 0,01875 0,01234 0,27685

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.