5 Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

Đổi tiền CAD sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 34,72660 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 16:33 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MUR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Mauritia
1 CAD 34,72660 MUR
5 CAD 173,63300 MUR
10 CAD 347,26600 MUR
20 CAD 694,53200 MUR
50 CAD 1736,33000 MUR
100 CAD 3472,66000 MUR
250 CAD 8681,65000 MUR
500 CAD 17363,30000 MUR
1000 CAD 34726,60000 MUR
2000 CAD 69453,20000 MUR
5000 CAD 173633,00000 MUR
10000 CAD 347266,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Canada
1 MUR 0,02880 CAD
5 MUR 0,14398 CAD
10 MUR 0,28796 CAD
20 MUR 0,57593 CAD
50 MUR 1,43982 CAD
100 MUR 2,87963 CAD
250 MUR 7,19907 CAD
500 MUR 14,39815 CAD
1000 MUR 28,79630 CAD
2000 MUR 57,59260 CAD
5000 MUR 143,98150 CAD
10000 MUR 287,96300 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83695 1,13440 84,41000 1,42753 1,58060 1,03450 23,21950
Bảng Anh 1,19481 1 1,35545 100,85800 1,70570 1,88860 1,23604 27,74400
Đô-la Mỹ 0,88155 0,73776 1 74,40940 1,25840 1,39334 0,91185 20,46850
Rupee Ấn Độ 0,01185 0,00991 0,01344 1 0,01691 0,01873 0,01225 0,27508

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.