50 Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

Đổi tiền CAD sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CAD = 34,93100 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 22:23 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CAD sang MUR

Cách để chuyển từ Đô-la Canada sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CAD trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CAD sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Đô-la Canada / Rupee Mauritia
1 CAD 34,93100 MUR
5 CAD 174,65500 MUR
10 CAD 349,31000 MUR
20 CAD 698,62000 MUR
50 CAD 1746,55000 MUR
100 CAD 3493,10000 MUR
250 CAD 8732,75000 MUR
500 CAD 17465,50000 MUR
1000 CAD 34931,00000 MUR
2000 CAD 69862,00000 MUR
5000 CAD 174655,00000 MUR
10000 CAD 349310,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Đô-la Canada
1 MUR 0,02863 CAD
5 MUR 0,14314 CAD
10 MUR 0,28628 CAD
20 MUR 0,57256 CAD
50 MUR 1,43139 CAD
100 MUR 2,86279 CAD
250 MUR 7,15698 CAD
500 MUR 14,31395 CAD
1000 MUR 28,62790 CAD
2000 MUR 57,25580 CAD
5000 MUR 143,13950 CAD
10000 MUR 286,27900 CAD

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,83485 1,14160 84,65650 1,43145 1,58116 1,04185 23,17730
Bảng Anh 1,19782 1 1,36740 101,40100 1,71458 1,89391 1,24795 27,76160
Đô-la Mỹ 0,87595 0,73132 1 74,15600 1,25390 1,38504 0,91265 20,30250
Rupee Ấn Độ 0,01181 0,00986 0,01349 1 0,01691 0,01868 0,01231 0,27378

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.