Franc Thụy Sĩ sang Rupee Mauritia

Đổi tiền CHF sang MUR theo tỷ giá chuyển đổi thực

1,00000 CHF = 46,85120 MUR

Tỷ giá chuyển đổi thực vào lúc 10:31 UTC

Chúng tôi không thể gửi tiền giữa các loại tiền tệ này

Chúng tôi đang chuẩn bị. Hãy đăng ký để được thông báo, và chúng tôi sẽ thông báo cho bạn ngay khi có thể.

Bảng chuyển đổi CHF sang MUR

Cách để chuyển từ Franc Thụy Sĩ sang Rupee Mauritia

1

Nhập số tiền của bạn

Chỉ cần nhập vào ô số tiền bạn muốn chuyển đổi.

2

Chọn loại tiền tệ của bạn

Nhấn vào danh sách thả xuống để chọn CHF trong mục thả xuống đầu tiên làm loại tiền tệ mà bạn muốn chuyển đổi và MUR trong mục thả xuống thứ hai làm loại tiền tệ mà bạn muốn nhận.

3

Thế là xong

Trình chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ cho bạn thấy tỷ giá CHF sang MUR hiện tại và cách nó đã được thay đổi trong ngày, tuần hoặc tháng qua.

Bạn có đang trả quá nhiều tiền cho ngân hàng?

Các ngân hàng thường quảng cáo về chi phí chuyển khoản thấp hoặc miễn phí, nhưng thêm một khoản tiền chênh lệch ngầm vào tỷ giá chuyển đổi. Wise cho bạn tỷ giá chuyển đổi thực, để bạn có thể tiết kiệm đáng kể khi chuyển khoản quốc tế.

So sánh chúng tôi với ngân hàng của bạn Gửi tiền với Wise
Tỷ giá chuyển đổi Franc Thụy Sĩ / Rupee Mauritia
1 CHF 46,85120 MUR
5 CHF 234,25600 MUR
10 CHF 468,51200 MUR
20 CHF 937,02400 MUR
50 CHF 2342,56000 MUR
100 CHF 4685,12000 MUR
250 CHF 11712,80000 MUR
500 CHF 23425,60000 MUR
1000 CHF 46851,20000 MUR
2000 CHF 93702,40000 MUR
5000 CHF 234256,00000 MUR
10000 CHF 468512,00000 MUR
Tỷ giá chuyển đổi Rupee Mauritia / Franc Thụy Sĩ
1 MUR 0,02134 CHF
5 MUR 0,10672 CHF
10 MUR 0,21344 CHF
20 MUR 0,42688 CHF
50 MUR 1,06721 CHF
100 MUR 2,13442 CHF
250 MUR 5,33605 CHF
500 MUR 10,67210 CHF
1000 MUR 21,34420 CHF
2000 MUR 42,68840 CHF
5000 MUR 106,72100 CHF
10000 MUR 213,44200 CHF

Các loại tiền tệ hàng đầu

  Euro Bảng Anh Đô-la Mỹ Rupee Ấn Độ Đô-la Canada Đô-la Úc Franc Thụy Sĩ Peso Mexico
Euro 1 0,85475 1,13100 85,09780 1,45322 1,61618 1,03800 24,05980
Bảng Anh 1,16993 1 1,32320 99,55920 1,70018 1,89083 1,21439 28,14840
Đô-la Mỹ 0,88415 0,75574 1 75,24120 1,28490 1,42898 0,91780 21,27300
Rupee Ấn Độ 0,01175 0,01004 0,01329 1 0,01708 0,01899 0,01220 0,28273

Hãy cẩn thận với tỷ giá chuyển đổi bất hợp lý. Ngân hàng và các nhà cung cấp dịch vụ truyền thống thường có phụ phí mà họ tính cho bạn bằng cách áp dụng chênh lệch cho tỷ giá chuyển đổi. Công nghệ thông minh của chúng tôi giúp chúng tôi làm việc hiệu quả hơn – đảm bảo bạn có một tỷ giá hợp lý. Luôn luôn là vậy.